Anh - Việt

Bản dịch của từ Electric drill trong tiếng Việt

electric drill

Noun

electric drill (Noun)

/ɪlˈɛktrɪk drˈɪl/
/ɪˈɫɛktrɪk ˈdrɪɫ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị điện tạo ra chuyển động xoay để hỗ trợ việc khoan.

An electrical device that creates a rotating motion to facilitate drilling

Ví dụ
Nhiều tình nguyện viên đã sử dụng một máy khoan điện để xây dựng vườn cộng đồng.Many volunteers used an electric drill to build the community garden.
Họ không có máy khoan điện cho dự án cải tạo.They didn't have an electric drill for the renovation project.

Nghĩa 02

Một công cụ có mũi khoan xoay được sử dụng để tạo lỗ trong các vật liệu khác nhau.

A tool with a rotating drill bit used for making holes in various materials

Ví dụ
Bố tôi sử dụng một máy khoan điện để sửa mái của trung tâm cộng đồng.My father uses an electric drill to fix the community center's roof.
Nhiều người không sở hữu máy khoan điện ở nhà.Many people do not own an electric drill at home.

Nghĩa 03

Một công cụ điện được cung cấp điện và thường được sử dụng trong xây dựng và chế biến gỗ.

A power tool that is powered by electricity and commonly used in construction and woodworking

Ví dụ
Một chiếc máy khoan điện giúp các tình nguyện viên xây dựng nhà cho người nghèo ở Chicago.An electric drill helps volunteers build homes for the needy in Chicago.
Nhiều người không sở hữu máy khoan điện ở nhà ngày nay.Many people do not own an electric drill at home today.