electrolysis
electrolysis (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình phân hủy hóa học của một chất lỏng hoặc dung dịch có ion khi có dòng điện chạy qua, khiến các ion tách ra và tạo thành các chất mới.
Chemical decomposition produced by passing an electric current through a liquid or solution containing ions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của electrolysis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
electrolysis | electrolyses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Điện phân (electrolysis) là quá trình phân hủy hóa học của một chất bằng cách sử dụng dòng điện. Quá trình này thường được sử dụng trong công nghiệp để tách các nguyên tố hoặc hợp chất từ một dung dịch điện ly. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt cụ thể về ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm thường nằm ở âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm ở âm tiết thứ hai.