Bản dịch của từ Electronic datum interchange trong tiếng Việt
Electronic datum interchange
Noun [U/C]

Electronic datum interchange(Noun)
ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk dˈætəm ˈɪntɚtʃˌeɪndʒ
ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk dˈætəm ˈɪntɚtʃˌeɪndʒ
Ví dụ
02
Một hệ thống hoặc quy trình để truyền dữ liệu dưới dạng điện tử nhằm mục đích tự động hóa và nâng cao hiệu quả.
A system or data transfer process in electronic format designed for automation and efficiency.
这是一套电子数据传输系统或流程,旨在实现自动化和高效操作。
Ví dụ
03
Ví dụ
