Bản dịch của từ Elevated shoes trong tiếng Việt

Elevated shoes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elevated shoes(Noun)

ˈɛlɪvˌeɪtɪd ʃˈuːz
ˈɛɫəˌveɪtɪd ˈʃuz
01

Một loại giày được thiết kế với gót hoặc đế cao để làm tăng chiều cao của người mang.

A type of footwear designed with a raised heel andor sole to increase the wearers height

Ví dụ
02

Giày mang lại độ cao vượt trội so với mặt đất, thường để tạo kiểu dáng thời trang hoặc mang lại sự thoải mái.

Shoes that provide an enhanced elevation above the ground often for fashion or comfort

Ví dụ
03

Giày dép được thiết kế với các yếu tố tăng chiều cao nhằm mục đích thời trang hoặc chức năng.

Footwear that incorporates heightboosting elements for style or function

Ví dụ