Bản dịch của từ Elevated shoes trong tiếng Việt
Elevated shoes
Noun [U/C]

Elevated shoes(Noun)
ˈɛlɪvˌeɪtɪd ʃˈuːz
ˈɛɫəˌveɪtɪd ˈʃuz
Ví dụ
Ví dụ
03
Giày dép được thiết kế với các yếu tố tăng chiều cao nhằm mục đích thời trang hoặc chức năng.
Footwear that incorporates heightboosting elements for style or function
Ví dụ
