Bản dịch của từ Elite copper trong tiếng Việt
Elite copper
Noun [U/C]

Elite copper(Noun)
ɪlˈaɪt kˈɒpɐ
ɪˈɫaɪt ˈkɑpɝ
01
Một nhóm cá nhân trong một hạng mục hoặc tổ chức được coi là xuất sắc nhất hoặc nổi bật nhất.
A group of individuals in a hierarchy or organization seen as the best or most distinguished
Ví dụ
Ví dụ
