Bản dịch của từ Elongation line trong tiếng Việt

Elongation line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elongation line(Noun)

ˌɛləŋɡˈeɪʃən lˈaɪn
ˌɛɫəŋˈɡeɪʃən ˈɫaɪn
01

Một đường thẳng đại diện hoặc chỉ ra độ dài hoặc kích thước của một đối tượng.

A line that represents or indicates the extent or length of an object or dimension

Ví dụ
02

Hành động kéo dài một cái gì đó hoặc trạng thái bị kéo dài.

The act of making something longer or the state of being elongated

Ví dụ
03

Một thuật ngữ toán học hoặc kỹ thuật chỉ một đường thẳng thể hiện sự kéo dài trong biểu diễn đồ họa.

A mathematical or technical term for a line that denotes elongation in graphical representation

Ví dụ