Bản dịch của từ Elongation line trong tiếng Việt
Elongation line
Noun [U/C]

Elongation line(Noun)
ˌɛləŋɡˈeɪʃən lˈaɪn
ˌɛɫəŋˈɡeɪʃən ˈɫaɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ toán học hoặc kỹ thuật chỉ một đường thẳng thể hiện sự kéo dài trong biểu diễn đồ họa.
A mathematical or technical term for a line that denotes elongation in graphical representation
Ví dụ
