Bản dịch của từ Em dash trong tiếng Việt

Em dash

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Em dash(Noun)

ˈɛm dˈæʃ
ˈɛm dˈæʃ
01

Dấu chấm câu (—) dùng để biểu thị khoảng cách hoặc khoảng dừng trong câu, thường thay thế dấu ngoặc đơn hoặc dấu hai chấm.

A punctuation mark — used to indicate a range or a pause in a sentence often replacing parentheses or colons.

Ví dụ
02

Được sử dụng để đặt ra một suy nghĩ hoặc cụm từ trong ngoặc trong một câu.

Used to set off a parenthetical thought or phrase within a sentence.

Ví dụ
03

Tạo sự nhấn mạnh hoặc giới thiệu một lời giải thích.

Creates emphasis or introduces an explanation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh