Bản dịch của từ Embryonic mass trong tiếng Việt

Embryonic mass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embryonic mass(Noun)

ˌɛmbrɪˈɒnɪk mˈæs
ˌɛmbriˈɑnɪk ˈmæs
01

Cấu trúc hình thành phát triển thành phôi trong giai đoạn đầu của sinh sản.

The formative structure that develops into an embryo during the early stages of reproduction

Ví dụ
02

Trong sinh học, thuật ngữ này chỉ đến khối tế bào hình thành ngay sau khi thụ tinh trước khi phân hóa thành các mô cụ thể.

In biology refers to the cell mass formed shortly after fertilization before differentiation into specific tissues

Ví dụ
03

Một khối tế bào ở giai đoạn phát triển ban đầu, đặc biệt đề cập đến giai đoạn phôi.

A mass of cells in an early stage of development particularly in reference to the embryonic stage

Ví dụ