Bản dịch của từ Emergency action plan trong tiếng Việt

Emergency action plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergency action plan(Noun)

ˈɨmɝdʒənsi ˈækʃən plˈæn
ˈɨmɝdʒənsi ˈækʃən plˈæn
01

Một kế hoạch đã được lập tài liệu, nêu rõ các thủ tục cần thực hiện trong trường hợp khẩn cấp.

A documented plan detailing the procedures to follow in case of an emergency.

一份详细的应急预案,说明遇到紧急情况时应采取的措施。

Ví dụ
02

Một chiến lược được thiết kế để xử lý các tình huống bất ngờ có thể đe dọa an toàn hoặc hoạt động.

A strategy designed to address unforeseen situations that may threaten safety or operations.

这是一套专门应对突发状况、保障安全和运营的策略。

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận có hệ thống để quản lý các tình huống khẩn cấp và đảm bảo giảm thiểu rủi ro.

A systematic approach to managing emergencies and ensuring risk mitigation.

一种系统化的方法,用于应对突发事件并有效降低风险。

Ví dụ