Anh - Việt

Bản dịch của từ Emergency meeting trong tiếng Việt

emergency meeting

Noun

emergency meeting (Noun)

/ˈɨmɝdʒənsi mˈitɨŋ/
/ˈɨmɝdʒənsi mˈitɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc họp được tổ chức để thảo luận về các vấn đề khẩn cấp cần được chú ý ngay lập tức.

A meeting called to discuss urgent matters that require immediate attention.

Ví dụ
Cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp khẩn về tỷ lệ tội phạm tăng cao tuần trước.The community held an emergency meeting about rising crime rates last week.
Họ đã không lên lịch một cuộc họp khẩn cho lễ hội sắp tới.They did not schedule an emergency meeting for the upcoming festival.

Nghĩa 02

Một cuộc tụ họp của những cá nhân để giải quyết một tình huống khẩn cấp hoặc đưa ra quyết định nhanh chóng.

A gathering of individuals to address a critical situation or make quick decisions.

Ví dụ
Cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp về tỉ lệ tội phạm tăng.The community held an emergency meeting about rising crime rates last week.
Không có cuộc họp khẩn cấp nào được lên lịch cho các vấn đề khu phố tháng này.There was no emergency meeting scheduled for the neighborhood issues this month.

Nghĩa 03

Một cuộc họp được triệu tập đặc biệt thường nhằm phản ứng với tình huống không lường trước được.

A specially convened meeting typically in response to an unforeseen circumstance.

Ví dụ
Cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp về tỷ lệ tội phạm tăng.The community held an emergency meeting about rising crime rates last week.
Họ đã không lên lịch cuộc họp khẩn cấp cho các cuộc biểu tình gần đây.They did not schedule an emergency meeting for the recent protests.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh