Bản dịch của từ Emergency meeting trong tiếng Việt

Emergency meeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergency meeting(Noun)

ˈɨmɝdʒənsi mˈitɨŋ
ˈɨmɝdʒənsi mˈitɨŋ
01

Một cuộc họp được tổ chức để thảo luận về các vấn đề khẩn cấp cần được chú ý ngay lập tức.

A meeting called to discuss urgent matters that require immediate attention.

Ví dụ
02

Một cuộc tụ họp của những cá nhân để giải quyết một tình huống khẩn cấp hoặc đưa ra quyết định nhanh chóng.

A gathering of individuals to address a critical situation or make quick decisions.

Ví dụ
03

Một cuộc họp được triệu tập đặc biệt thường nhằm phản ứng với tình huống không lường trước được.

A specially convened meeting typically in response to an unforeseen circumstance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh