Bản dịch của từ Emergency meeting trong tiếng Việt
Emergency meeting

Emergency meeting(Noun)
Một cuộc họp đặc biệt được triệu tập thường nhằm đối phó với tình huống bất ngờ.
A special meeting is usually called to respond to unforeseen situations.
一般来说,临时召开的会议主要是为了应对突发状况。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cuộc họp khẩn cấp là một sự kiện được tổ chức một cách đột xuất để giải quyết các tình huống khẩn cấp hoặc vấn đề cấp bách trong tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ "emergency meeting" được sử dụng phổ biến với ý nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "urgent meeting" để cùng diễn đạt ý tưởng tương tự. Sự khác biệt giữa hai cách diễn đạt này chủ yếu nằm ở yếu tố ngữ cảnh và cấp độ khẩn cấp mà người nói hàm ý.
Cuộc họp khẩn cấp là một sự kiện được tổ chức một cách đột xuất để giải quyết các tình huống khẩn cấp hoặc vấn đề cấp bách trong tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ "emergency meeting" được sử dụng phổ biến với ý nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "urgent meeting" để cùng diễn đạt ý tưởng tương tự. Sự khác biệt giữa hai cách diễn đạt này chủ yếu nằm ở yếu tố ngữ cảnh và cấp độ khẩn cấp mà người nói hàm ý.
