Bản dịch của từ Emerging talent trong tiếng Việt
Emerging talent
Noun [U/C]

Emerging talent(Noun)
ɪmˈɜːdʒɪŋ tˈeɪlənt
ɪˈmɝdʒɪŋ ˈteɪɫənt
01
Những cá nhân mới bắt đầu và đang phát triển trong một kỹ năng hoặc lĩnh vực nhất định, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc nghề nghiệp.
Individuals who are new and developing in a particular skill or field especially in the arts or professions
Ví dụ
Ví dụ
