Bản dịch của từ Emerging talent trong tiếng Việt

Emerging talent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emerging talent(Noun)

ɪmˈɜːdʒɪŋ tˈeɪlənt
ɪˈmɝdʒɪŋ ˈteɪɫənt
01

Những cá nhân mới bắt đầu và đang phát triển trong một kỹ năng hoặc lĩnh vực nhất định, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc nghề nghiệp.

Individuals who are new and developing in a particular skill or field especially in the arts or professions

Ví dụ
02

Những chuyên gia mới hoặc sắp nổi bật đang bắt đầu được công nhận cho những công việc hoặc khả năng của họ.

New or upcoming professionals who are starting to gain recognition for their work or abilities

Ví dụ
03

Những người trẻ có tiềm năng bắt đầu gặt hái thành công trong sự nghiệp của họ.

Young individuals with potential who are beginning to achieve success in their careers

Ví dụ