Anh - Việt

Bản dịch của từ Emersion trong tiếng Việt

emersion

Noun

emersion (Noun)

/ɪmˈɝɹʒn/
/ɪmˈɝɹʒn/
AI

Nghĩa 01

Quá trình nổi lên khỏi mặt nước sau khi bị ngập; hành động rời khỏi nước sau khi chìm hoặc bị nhấn xuống.

The process of emerging from water after being submerged.

Ví dụ
Sự nổi lên của cá heo thu hút nhiều du khách đến bãi biển San Diego.The emersion of dolphins attracts many tourists to San Diego's beaches.
Sự nổi lên của rùa biển không phải lúc nào cũng an toàn trước kẻ săn mồi.The emersion of sea turtles is not always safe from predators.

Nghĩa 02

Sự xuất hiện trở lại của một thiên thể (như Mặt trăng, sao, hành tinh) sau khi nó bị che khuất hoặc bị che mờ (ví dụ khi một ngôi sao xuất hiện trở lại sau khi bị che bởi Mặt trăng hoặc một vật thể khác).

The reappearance of a celestial body after its eclipse or occultation.

Ví dụ
Sự xuất hiện của mặt trăng đã khiến nhiều người ngạc nhiên trong nhật thực.The emersion of the moon surprised many during the lunar eclipse.
Sự xuất hiện của sao Kim đã không thể nhìn thấy tối qua.The emersion of Venus was not visible last night.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh