Anh - Việt
emergencies
Noun
emergencies (Noun)
/ɪmˈɜːdʒənsiz/
/ɪˈmɝdʒənsiz/
AI
Ví dụ
Trong các tình huống khẩn cấp xã hội, Maya tổ chức thực phẩm cho 200 gia đình phải di dời.During social emergencies, Maya organizes food for 200 displaced families.
Khảo sát năm 2023 cho thấy các tình huống khẩn cấp xã hội hiếm khi nhận đủ ngân sách công.The 2023 survey found that social emergencies rarely receive enough public funding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Các sự kiện hoặc sự cố nghiêm trọng bất ngờ cần được quan tâm kịp thời
Unexpected serious events or incidents that necessitate prompt attention
Ví dụ
Cộng đồng đã chuẩn bị kế hoạch cho những tình huống khẩn cấp như lũ lụt trước khảo sát IELTS.The community prepared a plan for emergencies like floods before the IELTS survey.
Các trường học không thể bỏ qua ảnh hưởng của những tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn đến an toàn xã hội.Schools cannot ignore how emergencies like fires affect social safety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong các tình huống khẩn cấp của xã hội, Maria gọi trợ giúp và ngăn thương tích nghiêm trọng.During social emergencies, Maria called for help and prevented serious harm.
Các tình huống khẩn cấp xã hội không chờ đợi; cộng đồng phải hành động nhanh để tránh tổn thất lớn hơn.Social emergencies do not wait; communities must act quickly to avoid greater loss.
Từ tiếng Việt gần nghĩa