Bản dịch của từ Eclipse trong tiếng Việt
Eclipse

Eclipse (Noun)
Giai đoạn khi các dấu hiệu nhận dạng rõ rệt của một con chim, nhất là vịt đực, bị che mờ do chim thay lông mùa sinh sản (lông giống đực rụng và bị che phủ bởi bộ lông mới), khiến nó trông giống lông cái hoặc kém nổi bật hơn.
A phase during which the distinctive markings of a bird especially a male duck are obscured by moulting of the breeding plumage.
Hiện tượng một vật thể thiên thể (như Mặt Trăng hoặc hành tinh) che khuất ánh sáng từ một vật thể khác (như Mặt Trời) khi nó đi qua giữa vật ấy và người quan sát hoặc giữa vật ấy và nguồn sáng.
An obscuring of the light from one celestial body by the passage of another between it and the observer or between it and its source of illumination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Eclipse là hiện tượng thiên văn xảy ra khi một thiên thể, như Mặt Trăng hoặc Trái Đất, di chuyển vào bóng của một thiên thể khác, dẫn đến việc che khuất ánh sáng. Có hai loại chính: nhật thực (solar eclipse) và nguyệt thực (lunar eclipse). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả trong cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo bối cảnh văn hóa và khoa học từng khu vực.
Họ từ
Eclipse là hiện tượng thiên văn xảy ra khi một thiên thể, như Mặt Trăng hoặc Trái Đất, di chuyển vào bóng của một thiên thể khác, dẫn đến việc che khuất ánh sáng. Có hai loại chính: nhật thực (solar eclipse) và nguyệt thực (lunar eclipse). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả trong cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo bối cảnh văn hóa và khoa học từng khu vực.
