Bản dịch của từ Occultation trong tiếng Việt
Occultation

Occultation(Noun)
(Trong Hồi giáo dòng Shia) Sự “ẩn náu” hay “vắng mặt” của Imam thứ mười hai (Mahdi), người được tin vẫn còn sống nhưng bị che giấu khỏi công chúng và sẽ xuất hiện lại vào ngày tận thế.
(Shia Islam) The disappearance of the Twelfth Imam, or Mahdi, who is believed alive and present in this world, but hidden until his reappearance at the end of time.
隐遁(隐秘的存在)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong thiên văn học, “occultation” là hiện tượng khi một vật thiên thể ở gần hơn đi ngang trước một vật thiên thể xa hơn, che khuất hoàn toàn vật ở phía sau khỏi tầm nhìn của người quan sát. Nói cách khác, vật ở gần che phủ, che kín vật ở xa.
(astronomy) An astronomical event that occurs when one celestial object is hidden by another celestial object that passes between it and the observer when the nearer object appears larger and completely hides the more distant object.
天文现象,近处天体遮挡远处天体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "occultation" có nghĩa là sự che khuất hoặc việc một thiên thể bị che khuất bởi một thiên thể khác, thường được sử dụng trong thiên văn học. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể thay đổi trong ngữ cảnh; trong vật lý, nó có thể đề cập đến một hiện tượng che khuất ánh sáng, trong khi trong triết học, nó có thể nói đến những kiến thức bí mật hoặc bị ẩn giấu.
Từ "occultation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "occultere", nghĩa là "che giấu" hoặc "ẩn giấu". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự che khuất ánh sáng từ một thiên thể khác, thường là trong bối cảnh thiên văn học. Ngày nay, "occultation" không chỉ dùng trong lĩnh vực thiên văn mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như thần học và tâm linh, nhấn mạnh sự không thể nhìn thấy hoặc sự ẩn giấu của những điều vượt ra ngoài nhận thức thông thường.
Từ "occultation" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe và Nói, do tính chất chuyên môn của nó. Tuy nhiên, trong phần Đọc và Viết có thể thấy từ này trong ngữ cảnh khoa học thiên văn hoặc nghiên cứu khí quyển. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các tình huống liên quan đến hiện tượng thiên văn, như khi một thiên thể bị che khuất bởi một thiên thể khác, hoặc trong các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến vật lý.
Họ từ
Từ "occultation" có nghĩa là sự che khuất hoặc việc một thiên thể bị che khuất bởi một thiên thể khác, thường được sử dụng trong thiên văn học. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể thay đổi trong ngữ cảnh; trong vật lý, nó có thể đề cập đến một hiện tượng che khuất ánh sáng, trong khi trong triết học, nó có thể nói đến những kiến thức bí mật hoặc bị ẩn giấu.
Từ "occultation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "occultere", nghĩa là "che giấu" hoặc "ẩn giấu". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự che khuất ánh sáng từ một thiên thể khác, thường là trong bối cảnh thiên văn học. Ngày nay, "occultation" không chỉ dùng trong lĩnh vực thiên văn mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như thần học và tâm linh, nhấn mạnh sự không thể nhìn thấy hoặc sự ẩn giấu của những điều vượt ra ngoài nhận thức thông thường.
Từ "occultation" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần Nghe và Nói, do tính chất chuyên môn của nó. Tuy nhiên, trong phần Đọc và Viết có thể thấy từ này trong ngữ cảnh khoa học thiên văn hoặc nghiên cứu khí quyển. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các tình huống liên quan đến hiện tượng thiên văn, như khi một thiên thể bị che khuất bởi một thiên thể khác, hoặc trong các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến vật lý.
