occultation
occultation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong thiên văn học, “occultation” là hiện tượng khi một vật thiên thể ở gần hơn đi ngang trước một vật thiên thể xa hơn, che khuất hoàn toàn vật ở phía sau khỏi tầm nhìn của người quan sát. Nói cách khác, vật ở gần che phủ, che kín vật ở xa.
(astronomy) An astronomical event that occurs when one celestial object is hidden by another celestial object that passes between it and the observer when the nearer object appears larger and completely hides the more distant object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Trong Hồi giáo dòng Shia) Sự “ẩn náu” hay “vắng mặt” của Imam thứ mười hai (Mahdi), người được tin vẫn còn sống nhưng bị che giấu khỏi công chúng và sẽ xuất hiện lại vào ngày tận thế.
(Shia Islam) The disappearance of the Twelfth Imam, or Mahdi, who is believed alive and present in this world, but hidden until his reappearance at the end of time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "occultation" có nghĩa là sự che khuất hoặc việc một thiên thể bị che khuất bởi một thiên thể khác, thường được sử dụng trong thiên văn học. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể thay đổi trong ngữ cảnh; trong vật lý, nó có thể đề cập đến một hiện tượng che khuất ánh sáng, trong khi trong triết học, nó có thể nói đến những kiến thức bí mật hoặc bị ẩn giấu.