Bản dịch của từ Occultation trong tiếng Việt

Occultation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occultation(Noun)

ˌɑkl̩tˈeiʃn̩
ˌɑkl̩tˈeiʃn̩
01

(Trong Hồi giáo dòng Shia) Sự “ẩn náu” hay “vắng mặt” của Imam thứ mười hai (Mahdi), người được tin vẫn còn sống nhưng bị che giấu khỏi công chúng và sẽ xuất hiện lại vào ngày tận thế.

(Shia Islam) The disappearance of the Twelfth Imam, or Mahdi, who is believed alive and present in this world, but hidden until his reappearance at the end of time.

隐遁(隐秘的存在)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thiên văn học, “occultation” là hiện tượng khi một vật thiên thể ở gần hơn đi ngang trước một vật thiên thể xa hơn, che khuất hoàn toàn vật ở phía sau khỏi tầm nhìn của người quan sát. Nói cách khác, vật ở gần che phủ, che kín vật ở xa.

(astronomy) An astronomical event that occurs when one celestial object is hidden by another celestial object that passes between it and the observer when the nearer object appears larger and completely hides the more distant object.

天文现象,近处天体遮挡远处天体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trạng thái bị che khuất hoặc bị giấu đi, không thấy được, bị che đi khỏi tầm nhìn hoặc bị che mất khỏi nhận dạng.

The state of being occult (“hidden, undetected”).

被隐藏的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ