Bản dịch của từ Employee service trong tiếng Việt

Employee service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Employee service(Noun)

ɛmplˈɔɪi sˈɜːvɪs
ɛmˈpɫɔɪi ˈsɝvɪs
01

Một dịch vụ do tổ chức cung cấp nhằm hỗ trợ nhân viên, bao gồm các lợi ích, đào tạo và hỗ trợ nơi làm việc.

A service provided by an organization to assist its employees including benefits training and workplace support

Ví dụ
02

Một phòng ban hoặc nhân sự trong một tổ chức chịu trách nhiệm quản lý các dịch vụ liên quan đến nhân viên.

A department or personnel within an organization responsible for managing employeerelated services

Ví dụ
03

Trải nghiệm tổng thể và sự hỗ trợ mà nhà tuyển dụng cung cấp cho nhân viên.

The overall experience and support offered to employees by an employer

Ví dụ