Bản dịch của từ Encrypted certificate trong tiếng Việt

Encrypted certificate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encrypted certificate(Noun)

ɛnkrˈɪptɪd sɜːtˈɪfɪkˌeɪt
ɛnˈkrɪptɪd ˈsɝtəfəˌkeɪt
01

Một chứng chỉ số sử dụng mã hóa để bảo vệ thông tin của nó và xác thực danh tính của người gửi.

A digital certificate that uses encryption to secure its information and ensure the authenticity of the sender

Ví dụ
02

Một loại chứng chỉ cho phép người gửi xác minh danh tính của họ thông qua các phương thức mã hóa.

A type of certificate that enables the sender to prove their identity through cryptographic means

Ví dụ
03

Một chứng chỉ được sử dụng trong các giao tiếp điện tử để trao đổi dữ liệu an toàn.

A certificate utilized in electronic communications for secure data exchange

Ví dụ