Bản dịch của từ End of line terminal trong tiếng Việt
End of line terminal

End of line terminal (Noun)
Chỉ định cho đoạn cuối cùng hoặc điểm trong giao tiếp hoặc truyền tải dữ liệu cho biết sự kết thúc của một dòng.
The designation for the final segment or point in a communication or data transmission that indicates the end of a line.
The end of line terminal is crucial for clear communication in social media.
Điểm kết thúc là rất quan trọng cho giao tiếp rõ ràng trên mạng xã hội.
I don't understand the end of line terminal in this text.
Tôi không hiểu điểm kết thúc trong văn bản này.
Is the end of line terminal necessary for social communication?
Điểm kết thúc có cần thiết cho giao tiếp xã hội không?
Một ký tự điều khiển trong máy tính đánh dấu sự kết thúc của một dòng văn bản.
A control character in computing that signifies the termination of a line of text.
The end of line terminal indicates where a new message starts.
Ký tự kết thúc dòng cho biết nơi bắt đầu tin nhắn mới.
The end of line terminal is not visible in social media posts.
Ký tự kết thúc dòng không hiển thị trong các bài đăng mạng xã hội.
Is the end of line terminal necessary for online communication?
Ký tự kết thúc dòng có cần thiết cho giao tiếp trực tuyến không?
Một điểm vật lý hoặc logic đại diện cho sự kết thúc của một dòng trong một hệ thống hoặc thiết bị cơ khí.
A physical or logical point representing the end of a line in a system or mechanical device.
The end of line terminal is crucial for the assembly process.
Điểm kết thúc của dòng rất quan trọng cho quy trình lắp ráp.
There isn't an end of line terminal in this production line.
Không có điểm kết thúc nào trong dây chuyền sản xuất này.
Is the end of line terminal functioning properly in the factory?
Điểm kết thúc của dòng có hoạt động đúng cách trong nhà máy không?