Bản dịch của từ Ending games trong tiếng Việt

Ending games

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ending games(Noun)

ˈɛndɪŋ ɡˈeɪmz
ˈɛndɪŋ ˈɡeɪmz
01

Hành động hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó.

The act of finishing or bringing to a close

Ví dụ
02

Phần cuối của một vở kịch, bộ phim hoặc câu chuyện.

The last part of a play film or story

Ví dụ
03

Phần kết luận hoặc phần cuối của một cái gì đó, đặc biệt là một trò chơi hoặc cuộc thi.

The conclusion or final part of something especially a game or competition

Ví dụ