Bản dịch của từ Endorsed programming trong tiếng Việt

Endorsed programming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endorsed programming(Noun)

ɛndˈɔːsd prˈəʊɡræmɪŋ
ˈɛndɝst ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Một biểu hiện của sự ủng hộ hoặc chấp thuận

An expression of support or approval

Ví dụ
02

Hành động thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ công khai của ai đó đối với một người hoặc một sự việc nào đó.

The act of giving ones public approval or support to someone or something

Ví dụ
03

Một tên gọi cho phép sử dụng một cái gì đó theo cách đặc biệt, thường liên quan đến sự chấp thuận chính thức.

A designation that allows for a particular usage of something often involving formal approval

Ví dụ