Bản dịch của từ Engineering art trong tiếng Việt
Engineering art
Noun [U/C]

Engineering art(Noun)
ˌɛndʒɪnˈiərɪŋ ˈɑːt
ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ ˈɑrt
Ví dụ
02
Việc áp dụng khoa học và toán học để phát triển các giải pháp cho những vấn đề kỹ thuật.
The application of science and mathematics to develop solutions to technical problems
Ví dụ
