Bản dịch của từ Engineering art trong tiếng Việt

Engineering art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engineering art(Noun)

ˌɛndʒɪnˈiərɪŋ ˈɑːt
ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ ˈɑrt
01

Một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào thiết kế, xây dựng và sử dụng máy móc và công trình.

A field of study that focuses on the design construction and use of machines and structures

Ví dụ
02

Việc áp dụng khoa học và toán học để phát triển các giải pháp cho những vấn đề kỹ thuật.

The application of science and mathematics to develop solutions to technical problems

Ví dụ
03

Kỷ luật liên quan đến việc sử dụng các kỹ thuật để tác động đến thế giới tự nhiên

The discipline involving the use of techniques to affect the natural world

Ví dụ