Anh - Việt
engines
Noun
engines (Noun)
/ˈɛŋɡaɪnz/
/ˈɛŋɡinz/
AI
Ví dụ
Năm 2024, động cơ điện vận hành xe buýt Bắc Kinh cho nghiên cứu xã hội.In 2024, electric engines powered Beijing buses for social research.
Trong báo cáo của Mary, động cơ diesel không vận hành dự án cộng đồng xanh.In Mary's report, diesel engines did not power the green community project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một thiết bị cơ khí được sử dụng để đẩy một phương tiện, máy bay hoặc tàu vũ trụ.
A mechanical device used to propel a vehicle aircraft or spacecraft
Ví dụ
Xe buýt điện dùng động cơ êm gần khu nhà ở xã hội đông đúc.Electric buses use quiet engines near crowded social housing.
Những động cơ này không thể đẩy máy bay phục vụ các chương trình trao đổi sinh viên quốc tế.These engines do not propel aircraft for international student exchanges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, các nhóm thanh niên là động lực thúc đẩy thay đổi xã hội.In 2024, youth groups were engines of social change.
Tin đồn trên mạng không phải là động lực của tiến bộ xã hội.Online rumors are not engines of social progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa