Bản dịch của từ Enhance your skills trong tiếng Việt

Enhance your skills

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhance your skills(Phrase)

ɛnhˈɑːns jˈɔː skˈɪlz
ˈɛnhæns ˈjʊr ˈskɪɫz
01

Cải thiện hoặc nâng cao giá trị, chất lượng, hoặc phạm vi của khả năng hay năng lực của một người.

To improve or augment the quality value or extent of ones abilities or competencies

Ví dụ
02

Để nâng cao hiệu quả hoặc hiệu suất của các kỹ năng thông qua việc thực hành hoặc học hỏi.

To increase the effectiveness or performance of skills through practice or learning

Ví dụ
03

Nâng cao hoặc cải thiện trình độ kỹ năng của bản thân thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục.

To elevate or raise the level of ones skills through experience or education

Ví dụ