Bản dịch của từ Enhanced aspiration trong tiếng Việt

Enhanced aspiration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhanced aspiration(Noun)

ɛnhˈɑːnst ˌæspərˈeɪʃən
ˈɛnhənst ˌæspɝˈeɪʃən
01

Một khát khao mãnh liệt hoặc tham vọng để đạt được điều gì đó.

A strong desire or ambition to achieve something

Ví dụ
02

Trong tâm lý học, một loại động lực liên quan đến việc hướng tới một kết quả tích cực.

In psychology a type of motivation that involves aiming for a positive outcome

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình nâng cao hoặc cải thiện một điều gì đó.

The action or process of enhancing or improving something

Ví dụ