Bản dịch của từ Enlighten me trong tiếng Việt

Enlighten me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enlighten me(Phrase)

ˈɛnlaɪtən mˈɛ
ˈɛnˌɫaɪtən ˈmɛ
01

Làm sáng tỏ một khái niệm hoặc vấn đề

To illuminate or clarify a concept or issue

Ví dụ
02

Để truyền đạt cho ai đó cái nhìn sâu sắc về một ý tưởng quan trọng

To give someone insight into an important idea

Ví dụ
03

Để cung cấp cho ai đó hiểu biết hoặc kiến thức sâu hơn về một chủ đề

To provide someone with greater knowledge or understanding about a subject

Ví dụ