Bản dịch của từ Enormous chest trong tiếng Việt

Enormous chest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enormous chest(Noun)

ɛnˈɔːməs tʃˈɛst
ɪˈnɔrməs ˈtʃɛst
01

Một chiếc thùng lớn, chắc chắn và thường có hình chữ nhật, được sử dụng để lưu trữ hoặc vận chuyển hàng hóa.

A large strong typically rectangular container used for storage or transporting goods

Ví dụ
02

Phần phía trước của cơ thể nằm giữa cổ và bụng.

The front part of the body between the neck and the abdomen

Ví dụ
03

Một chiếc hộp lớn và chắc chắn dùng để đựng đồ quý giá

A large sturdy box used for holding valuables

Ví dụ