Bản dịch của từ Enter into governance trong tiếng Việt

Enter into governance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enter into governance(Phrase)

ˈɛntɐ ˈɪntəʊ ɡˈʌvənəns
ˈɛntɝ ˈɪntoʊ ˈɡəvɝnəns
01

Tham gia vào việc đưa ra quyết định và chính sách cho một cộng đồng hoặc tổ chức

To engage in the act of making decisions and policies for a community or institution

Ví dụ
02

Bắt đầu tham gia vào quá trình lãnh đạo hoặc quản lý một nhóm hoặc tổ chức

To begin participating in the process of governing or managing a group or organization

Ví dụ
03

Đảm nhận quyền lực và trách nhiệm trong một cơ cấu quản trị

To assume authority and responsibilities over a governance structure

Ví dụ