Bản dịch của từ Enter key trong tiếng Việt

Enter key

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enter key(Noun)

ˈɛntɐ kˈiː
ˈɛntɝ ˈki
01

Một phím được sử dụng để xác nhận lệnh hoặc lựa chọn trong hệ thống máy tính.

A key used to confirm a command or selection in a computer system

这个按键用来确认指令或选择内容,在计算机系统中常常使用。

Ví dụ
02

Trong trò chơi, một nút được nhấn để thực hiện một hành động.

In games a button pressed to execute an action

在游戏中,按下按钮触发动作

Ví dụ
03

Một phím trên bàn phím máy tính được nhấn để gửi lệnh hoặc tạo một dòng văn bản mới.

A key on a computer keyboard that is pressed to send a command or to create a new line of text

按键盘上的某个键可以用来发出命令或新建一行文本。

Ví dụ