Bản dịch của từ Environmental hazard trong tiếng Việt

Environmental hazard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Environmental hazard(Noun)

ɨnvˌaɪɹənmˈɛntəl hˈæzɚd
ɨnvˌaɪɹənmˈɛntəl hˈæzɚd
01

Một nguồn gây ra thiệt hại tiềm tàng cho hệ sinh thái hoặc sức khỏe của sinh vật sống.

A source of potential damage to the ecosystem or the health of living organisms.

Ví dụ
02

Bất kỳ chất hoặc hoạt động nào có tác động có hại đến môi trường.

Any substance or activity that has a harmful effect on the environment.

Ví dụ
03

Một điều kiện hoặc tình huống gây ra rủi ro cho môi trường hoặc sức khỏe con người.

A condition or situation that poses a risk to the environment or human health.

Ví dụ