Bản dịch của từ Eon trong tiếng Việt

Eon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eon (Noun)

eɪˈɒn
ˈeɪɑn
01

Một khoảng thời gian không xác định và rất dài, thường được phóng đại để tạo hiệu ứng tu từ.

An indefinite and very long period of time often a period exaggerated for rhetorical effect

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đơn vị thời gian địa chất tương đương với một tỷ năm.

A unit of geological time equal to one billion years

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thời gian địa chất dài nhất trong đó diễn ra một giai đoạn quan trọng trong lịch sử của Trái Đất.

The longest division of geological time during which a significant phase of Earths history occurs

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa