Bản dịch của từ Epicyclic trong tiếng Việt

Epicyclic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Epicyclic(Noun)

ɛpɪsˈaɪklɪk
ɛpɪsˈaɪklɪk
01

Một bánh xe có tâm quay quanh một tâm, đến lượt nó lại quay quanh tâm của một bánh xe cố định lớn hơn (chẳng hạn như bộ vi sai của ô tô)

A wheel whose centre revolves about a centre that in turn revolves around the centre of a larger fixed wheel such as the differential of an automobile.

Ví dụ

Epicyclic(Adjective)

ɛpɪsˈaɪklɪk
ɛpɪsˈaɪklɪk
01

(của một bộ truyền động bánh răng) có một hoặc nhiều bánh răng quay quanh trục trung tâm, chúng quay trên trục của chính chúng.

Of a gear train having one or more gear wheels that revolve around a central axis themselves rotating on their own axes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ