Anh - Việt

Bản dịch của từ Epicyclic trong tiếng Việt

epicyclic

NounAdjective

epicyclic (Noun)

/ɛpɪsˈaɪklɪk/
/ɛpɪsˈaɪklɪk/
AI

Nghĩa 01 · Một bánh răng/bánh xe nhỏ quay quanh một tâm riêng, trong khi chính tâm đó lại quay quanh tâm của một bánh răng/bánh xe lớn hơn cố định — ví dụ như các bánh răng trong bộ vi sai ô tô.

Một bánh răng/bánh xe nhỏ quay quanh một tâm riêng, trong khi chính tâm đó lại quay quanh tâm của một bánh răng/bánh xe lớn hơn cố định — ví dụ như các bánh răng trong bộ vi sai ô tô.

a wheel whose centre revolves about a centre that in turn revolves around the centre of a larger fixed wheel such as the differential of an automobile.

Ví dụ
Hệ thống epicyclic trong ô tô giúp phân phối công suất hiệu quả.The epicyclic system in cars helps distribute power efficiently.
Nhiều người không hiểu cơ chế epicyclic trong các phương tiện.Many people do not understand the epicyclic mechanism in vehicles.

epicyclic (Adjective)

/ɛpɪsˈaɪklɪk/
/ɛpɪsˈaɪklɪk/
AI

Nghĩa 01 · (thuộc) một hệ bánh răng trong đó có một hoặc vài bánh răng quay quanh một trục trung tâm, đồng thời bản thân chúng cũng quay quanh trục riêng của chúng.

(thuộc) một hệ bánh răng trong đó có một hoặc vài bánh răng quay quanh một trục trung tâm, đồng thời bản thân chúng cũng quay quanh trục riêng của chúng.

of a gear train having one or more gear wheels that revolve around a central axis themselves rotating on their own axes.

Ví dụ
Các bánh răng epicyclic trong hệ thống giao thông công cộng mới cải thiện hiệu suất.The epicyclic gears in the new public transport system improve efficiency.
Thiết kế không bao gồm bánh răng epicyclic cho dự án xe đạp.The design does not include epicyclic gears for the bicycle project.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh