Anh - Việt

Bản dịch của từ Epicyclical trong tiếng Việt

epicyclical

Adjective

epicyclical (Adjective)

/ɨpˈɪsɨkələp/
/ɨpˈɪsɨkələp/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả một vật thiên thể (hoặc chuyển động) quay quanh một điểm, trong khi điểm đó tự nó di chuyển theo quỹ đạo tròn quanh một thiên thể hoặc một điểm khác — tức là chuyển động 'vòng trên vòng' (vòng phụ quanh một vòng chính).

Mô tả một vật thiên thể (hoặc chuyển động) quay quanh một điểm, trong khi điểm đó tự nó di chuyển theo quỹ đạo tròn quanh một thiên thể hoặc một điểm khác — tức là chuyển động 'vòng trên vòng' (vòng phụ quanh một vòng chính).

Designating a celestial object which moves around a point which in turn follows a circular orbit around another body or point in space of relating to or involving such an object or its motion.

Ví dụ
Chuyển động vòng tròn của vệ tinh ảnh hưởng đến các mẫu giao tiếp xã hội.The epicyclical motion of satellites influences social media communication patterns.
Các tương tác xã hội không phải là vòng tròn; chúng có thể không thể đoán trước.Social interactions are not epicyclical; they can be unpredictable.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh