Bản dịch của từ Equal access trong tiếng Việt
Equal access

Equal access(Noun)
Các quy định pháp lý hoặc thể chế cho phép các cá nhân tham gia đầy đủ vào xã hội mà không bị phân biệt.
Legal or institutional provision that allows individuals to participate fully in society without discrimination.
平等参与权 - 指法律或制度上允许个体不遭受歧视,充分参与社会生活的权利
Khả năng truy cập một cái gì đó trên cùng một cơ sở như những người khác, đặc biệt là về sự sẵn có hoặc quyền lợi.
The ability to access something on the same basis as others, particularly in terms of availability or rights.
平等获取 - 指在可用性或权利方面,像其他人一样获得某物的能力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Equal access" là một thuật ngữ chỉ sự đảm bảo rằng tất cả mọi người, bất kể giới tính, chủng tộc, tình trạng kinh tế hay khuyết tật, đều có quyền truy cập công bằng vào các dịch vụ và cơ hội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và công việc. Trong tiếng Anh Mỹ, "equal access" thường được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, cả hai ngôn ngữ đều nhấn mạnh về tầm quan trọng của sự bình đẳng trong việc tiếp cận.
"Equal access" là một thuật ngữ chỉ sự đảm bảo rằng tất cả mọi người, bất kể giới tính, chủng tộc, tình trạng kinh tế hay khuyết tật, đều có quyền truy cập công bằng vào các dịch vụ và cơ hội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và công việc. Trong tiếng Anh Mỹ, "equal access" thường được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, cả hai ngôn ngữ đều nhấn mạnh về tầm quan trọng của sự bình đẳng trong việc tiếp cận.
