Bản dịch của từ Equally important trong tiếng Việt

Equally important

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equally important(Adjective)

ˈikwəli ˌɪmpˈɔɹtənt
ˈikwəli ˌɪmpˈɔɹtənt
01

Có cùng mức độ quan trọng hoặc giá trị với thứ gì đó khác.

It has a similar level of importance or value as something else.

具有与其他事物相同的重要性或价值。

Ví dụ
02

Miêu tả hai hoặc nhiều điều cùng chia sẻ mức độ ưu tiên hoặc sự cần thiết giống nhau.

Describes two or more items that share the same level of priority or importance.

描述两个或多个事物的优先级或必要性相同。

Ví dụ
03

Chỉ ra rằng hai hoặc nhiều yếu tố đều quan trọng như nhau trong một bối cảnh cụ thể.

Indicates that two or more factors have equal consequences in a specific context.

表示在某个特定情境中,两个或多个因素具有同等的重要性。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh