Anh - Việt

Bản dịch của từ Equity grant trong tiếng Việt

equity grant

Noun

equity grant (Noun)

/ˈɛkwəti ɡɹˈænt/
/ˈɛkwəti ɡɹˈænt/
AI

Nghĩa 01

Một công cụ tài chính cho phép người nắm giữ quyền sở hữu một phần trong công ty, thường dưới dạng quyền chọn cổ phiếu.

A financial instrument that gives the holder rights to a portion of ownership in a company, often in the form of stock options.

Ví dụ
Khoản trợ cấp vốn giúp nhiều nhân viên đầu tư vào tương lai công ty.The equity grant helped many employees invest in the company’s future.
Công ty đã không cung cấp khoản trợ cấp vốn cho nhân viên mới năm ngoái.The company did not offer an equity grant to new hires last year.

Nghĩa 02

Một thỏa thuận hoặc sắp xếp cung cấp cho một số nhân viên cổ phiếu hoặc quyền chọn cổ phiếu trong công ty như một phần của gói đền bù của họ.

An agreement or arrangement that provides certain employees with shares or stock options in a company as part of their compensation package.

Ví dụ
Công ty đã cung cấp một khoản trợ cấp cổ phần cho tất cả nhân viên vào năm 2022.The company offered an equity grant to all employees in 2022.
Nhiều nhân viên không nhận được khoản trợ cấp cổ phần năm nay.Many employees did not receive an equity grant this year.

Nghĩa 03

Một phương pháp để khuyến khích nhân viên bằng cách cho họ một phần trong sự thành công của công ty thông qua quyền sở hữu.

A method of incentivizing employees by giving them a stake in the company’s success through ownership.

Ví dụ
Công ty đã cung cấp một khoản trợ cấp cổ phần để thu hút nhân tài.The company offered an equity grant to attract top talent.
Họ đã không nhận được khoản trợ cấp cổ phần năm ngoái.They did not receive an equity grant last year.