Bản dịch của từ Eraser trong tiếng Việt
Eraser

Eraser (Noun)
Vật (hoặc người) dùng để xóa, làm mờ hoặc gỡ bỏ dấu vết, chữ viết, nét bút; trong ngữ cảnh 'one who erases' là người xóa bỏ (ví dụ xóa lỗi, xóa dữ liệu, xoá vết bẩn).
One who erases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "eraser" trong tiếng Anh chỉ một dụng cụ dùng để xóa dấu mực hoặc bút chì trên giấy. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến hơn dùng để chỉ các sản phẩm xóa như bút xóa, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "rubber" để chỉ cùng một đối tượng, mặc dù "rubber" cũng chỉ đến cao su trong nhiều ngữ cảnh khác. Về mặt âm thanh, "eraser" thường được phát âm /ɪˈreɪ.zər/ trong tiếng Anh Mỹ và /ɪˈreɪ.sə/ trong tiếng Anh Anh. Việc sử dụng hai từ này có thể gây nhầm lẫn trong một số tình huống giao tiếp.
Họ từ
Từ "eraser" trong tiếng Anh chỉ một dụng cụ dùng để xóa dấu mực hoặc bút chì trên giấy. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến hơn dùng để chỉ các sản phẩm xóa như bút xóa, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "rubber" để chỉ cùng một đối tượng, mặc dù "rubber" cũng chỉ đến cao su trong nhiều ngữ cảnh khác. Về mặt âm thanh, "eraser" thường được phát âm /ɪˈreɪ.zər/ trong tiếng Anh Mỹ và /ɪˈreɪ.sə/ trong tiếng Anh Anh. Việc sử dụng hai từ này có thể gây nhầm lẫn trong một số tình huống giao tiếp.
