Bản dịch của từ Establish rapport trong tiếng Việt

Establish rapport

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Establish rapport(Phrase)

ɛstˈæblɪʃ rˈæpɔːt
ˈɛstəbɫɪʃ ˈræpɝt
01

Phát triển sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau với người khác.

To develop mutual trust and respect with another person

Ví dụ
02

Để tạo ra một mối quan hệ hoặc sự thấu hiểu hài hòa với ai đó.

To create a harmonious understanding or relationship with someone

Ví dụ
03

Để xây dựng mối liên kết tích cực hoặc gắn bó với ai đó

To build a positive connection or bond with someone

Ví dụ