Anh - Việt

Bản dịch của từ Established-principle trong tiếng Việt

established-principle

Phrase

established-principle (Phrase)

/ˈɛstəblˌɪʃɪdprˌɪnsɪpəl/
/ˌɛstəbɫɪˈʃɛdˈprɪnsəpəɫ/
AI

Nghĩa 01

nguyên tắc hoặc quy tắc đã được nhiều người công nhận là đúng đắn và có giá trị

a principle that is widely accepted as true or valid

Ví dụ