Anh - Việt

Bản dịch của từ Ethanal trong tiếng Việt

ethanal

Noun

ethanal (Noun)

/ˈɛθənəl/
/ˈɛθənəɫ/
AI

Nghĩa 01 · Một chất lỏng không màu và dễ bay hơi, được sử dụng làm dung môi và trong sản xuất nhiều loại hóa chất khác nhau.

Một chất lỏng không màu và dễ bay hơi, được sử dụng làm dung môi và trong sản xuất nhiều loại hóa chất khác nhau.

A colorless volatile liquid used as a solvent and in the manufacture of various chemicals

Ví dụ
Trong các sự kiện xã hội, ethanal được sử dụng làm dung môi và hóa chất.In social events, ethanal is used as a solvent and chemical.
Ethanal không phải là chất lỏng có màu; nó không màu và dễ bay hơi.Ethanal is not a colored liquid; it is colorless and volatile.

Nghĩa 02 · Một hợp chất hữu cơ đơn giản là sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa carbohydrate trong cơ thể.

Một hợp chất hữu cơ đơn giản là sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa carbohydrate trong cơ thể.

A simple organic compound that is a byproduct of carbohydrate metabolism in the body

Ví dụ
Trong các sự kiện xã hội, ethanal có thể gây đau đầu nhẹ.In social events, ethanal may cause slight headaches.
Ethanal không phải là lý do mọi người đều cảm thấy khó chịu sau khi giao tiếp xã hội.Ethanal is not the reason everyone feels unwell after socializing.

Nghĩa 03 · Một aldehyde có công thức C2H4O thường được gọi là acetaldehyde.

Một aldehyde có công thức C2H4O thường được gọi là acetaldehyde.

An aldehyde with the formula C2H4O often called acetaldehyde

Ví dụ
Nồng độ ethanal trong rượu rất quan trọng trong các bữa tiệc xã hội.Ethanal content in alcohol is important at social parties.
Ethanal không ảnh hưởng trực tiếp đến không khí trong các sự kiện xã hội.Ethanal does not directly affect the mood in social events.