Bản dịch của từ Eudemonia trong tiếng Việt

Eudemonia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eudemonia(Noun)

judɪmˈoʊniə
judɪmˈoʊniə
01

Trạng thái hạnh phúc, an lạc và khỏe mạnh tinh thần — một cuộc sống viên mãn, được sống tốt cả về mặt tinh thần và cảm xúc.

Happiness wellbeing.

Ví dụ
02

Trong triết học, “eudemonia” chỉ trạng thái tốt đẹp, viên mãn của một người trong suốt đời — sống thịnh vượng về mặt tinh thần và đạo đức, phát triển toàn diện nhờ hành xử đức hạnh, khôn ngoan thực tiễn và lý trí.

Philosophy A persons state of excellence characterized by objective flourishing across a lifetime and brought about through the exercise of moral virtue practical wisdom and rationality.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh