Bản dịch của từ Eurasians trong tiếng Việt

Eurasians

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eurasians(Noun)

juːrˈeɪʒənz
ˌjuˈreɪʒənz
01

Một người bản địa hoặc cư dân của khu vực Á-Âu, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc địa lý.

A native or inhabitant of Eurasia particularly in a historical or geographical context

Ví dụ
02

Một người có nguồn gốc châu Âu và châu Á lai.

A person of mixed European and Asian descent

Ví dụ
03

Nhóm dân tộc tập hợp những cá nhân từ châu Âu và châu Á

The collective ethnic group comprising individuals from Europe and Asia

Ví dụ