Bản dịch của từ Eurasians trong tiếng Việt
Eurasians
Noun [U/C]

Eurasians(Noun)
juːrˈeɪʒənz
ˌjuˈreɪʒənz
01
Một người bản địa hoặc cư dân của khu vực Á-Âu, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc địa lý.
A native or inhabitant of Eurasia particularly in a historical or geographical context
Ví dụ
03
Nhóm dân tộc tập hợp những cá nhân từ châu Âu và châu Á
The collective ethnic group comprising individuals from Europe and Asia
Ví dụ
