Bản dịch của từ Evade inquiries trong tiếng Việt

Evade inquiries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evade inquiries(Phrase)

ɪvˈeɪd ˈɪnkwɪriz
ɪˈveɪd ˈɪnˌkwaɪriz
01

Để thoát khỏi một thứ gì đó như trách nhiệm hay bị phát hiện bằng sự thông minh hoặc mẹo vặt.

To escape from something such as responsibility or detection by cleverness or trickery

Ví dụ
02

Để tránh việc trả lời trực tiếp các câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin

To avoid giving a direct answer to questions or requests for information

Ví dụ
03

Tránh né một tình huống hoặc cuộc đối đầu

To slip away from a situation or confrontation

Ví dụ