Bản dịch của từ Eve of school trong tiếng Việt
Eve of school
Noun [U/C]

Eve of school(Noun)
ˈiːv ˈɒf skˈuːl
ˈɛv ˈɑf ˈskuɫ
Ví dụ
02
Thời gian ngay trước một sự kiện, đặc biệt là một sự kiện quan trọng.
The period just before an event particularly a significant one
Ví dụ
03
Ngày cuối cùng của một khoảng thời gian hoặc sự kiện nào đó, đặc biệt là liên quan đến học sinh.
The last day of a particular period or event especially in relation to students
Ví dụ
