Bản dịch của từ Eve of school trong tiếng Việt

Eve of school

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eve of school(Noun)

ˈiːv ˈɒf skˈuːl
ˈɛv ˈɑf ˈskuɫ
01

Buổi tối hoặc ngày trước một sự kiện cụ thể như ngày lễ hoặc buổi lễ.

The evening or day before a specific event such as a holiday or celebration

Ví dụ
02

Thời gian ngay trước một sự kiện, đặc biệt là một sự kiện quan trọng.

The period just before an event particularly a significant one

Ví dụ
03

Ngày cuối cùng của một khoảng thời gian hoặc sự kiện nào đó, đặc biệt là liên quan đến học sinh.

The last day of a particular period or event especially in relation to students

Ví dụ