Bản dịch của từ Everyday savings account trong tiếng Việt

Everyday savings account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Everyday savings account(Noun)

ˈɛvrɪdˌeɪ sˈeɪvɪŋz ɐkˈaʊnt
ˈɛvriˌdeɪ ˈseɪvɪŋz ˈeɪˈkaʊnt
01

Một tài khoản dùng để tích lũy tiền, có thể truy cập hàng ngày.

An account used for accumulating money that is accessible daily

Ví dụ
02

Một sản phẩm tài chính được thiết kế để giúp mọi người tiết kiệm cho các mục tiêu ngắn hạn.

A financial product designed for people to save for shortterm goals

Ví dụ
03

Một tài khoản tiết kiệm cho phép gửi và rút tiền định kỳ, thường với lãi suất thấp hơn.

A savings account that allows for regular deposits and withdrawals typically with a lower interest rate

Ví dụ