Bản dịch của từ Everyday savings account trong tiếng Việt
Everyday savings account
Noun [U/C]

Everyday savings account(Noun)
ˈɛvrɪdˌeɪ sˈeɪvɪŋz ɐkˈaʊnt
ˈɛvriˌdeɪ ˈseɪvɪŋz ˈeɪˈkaʊnt
01
Một tài khoản dùng để tích lũy tiền, có thể truy cập hàng ngày.
An account used for accumulating money that is accessible daily
Ví dụ
Ví dụ
