Bản dịch của từ Everyday tale trong tiếng Việt
Everyday tale
Phrase

Everyday tale(Phrase)
ˈɛvrɪdˌeɪ tˈeɪl
ˈɛvriˌdeɪ ˈteɪɫ
Ví dụ
02
Một tài khoản không liên quan đến những yếu tố phi thường hoặc đặc biệt.
An account that does not involve extraordinary or exceptional elements
Ví dụ
