Bản dịch của từ Evidence framework trong tiếng Việt
Evidence framework
Noun [U/C]

Evidence framework(Noun)
ˈɛvɪdəns frˈeɪmwɜːk
ˈɛvədəns ˈfreɪmˌwɝk
Ví dụ
02
Các thông tin hoặc dữ liệu có sẵn cho thấy một niềm tin hoặc giả thuyết nào đó là đúng hay sai.
The available facts or information indicating whether a belief or proposition is true
Ví dụ
03
Hệ thống các sự thật hoặc thông tin cho thấy một niềm tin hoặc giả thuyết có đúng hay không.
The body of facts or information indicating whether a belief or proposition is true or valid
Ví dụ
