Bản dịch của từ Evidence framework trong tiếng Việt

Evidence framework

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evidence framework(Noun)

ˈɛvɪdəns frˈeɪmwɜːk
ˈɛvədəns ˈfreɪmˌwɝk
01

Dữ liệu hoặc tài liệu được trình bày để hỗ trợ một khẳng định hoặc lập luận

Data or material presented in support of an assertion or argument

Ví dụ
02

Các thông tin hoặc dữ liệu có sẵn cho thấy một niềm tin hoặc giả thuyết nào đó là đúng hay sai.

The available facts or information indicating whether a belief or proposition is true

Ví dụ
03

Hệ thống các sự thật hoặc thông tin cho thấy một niềm tin hoặc giả thuyết có đúng hay không.

The body of facts or information indicating whether a belief or proposition is true or valid

Ví dụ