Anh - Việt
exacerbates
Verb
exacerbates (Verb)
/ɛɡzˈæsəbˌeɪts/
/ɛɡˈzæsɝˌbeɪts/
AI
Ví dụ
Nhà ở khan hiếm làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng xã hội ở New York.Limited housing exacerbates social inequality in New York.
Chính sách này không bao giờ làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội ở Toronto.This policy never exacerbates social inequality in Toronto.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khảo sát của Maria cho thấy sự cô đơn làm trầm trọng thêm căng thẳng ở 200 người trẻ.Maria’s survey shows that loneliness exacerbates stress among 200 young adults.
Kế hoạch nhà ở năm 2024 không bao giờ làm xung đột giữa các nhóm xã hội địa phương trở nên tồi tệ hơn.The 2024 housing plan never exacerbates conflict between local social groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một khảo sát năm 2023 cho thấy việc dùng mạng xã hội làm trầm trọng thêm sự cô đơn ở thanh thiếu niên.A 2023 survey found that social media use exacerbates teenage loneliness.
Tin đồn trên mạng hiếm khi làm căng thẳng xã hội trầm trọng thêm khi sự thật được kiểm chứng.Online rumors rarely exacerbate social conflict when facts are checked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa