Bản dịch của từ Exarch trong tiếng Việt
Exarch

Exarch (Noun)
Trong Giáo hội Chính Thống, exarch là một giám mục có cấp bậc thấp hơn giáo chủ (patriarch) nhưng có quyền hành rộng hơn một tổng giám mục vùng (metropolitan) hoặc giám mục của một giáo phận; người này thường quản lý một khu vực hành chính tôn giáo lớn hoặc đại diện cho giáo chủ tại một vùng.
In the Orthodox Church a bishop lower in rank than a patriarch and having jurisdiction wider than the metropolitan of a diocese.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "exarch" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ vị trí lãnh đạo trong các giáo phái Kitô giáo, đặc biệt là trong Chính thống giáo Đông phương. Exarch thông thường là một giám mục được bổ nhiệm để lãnh đạo một khu vực giáo hội. Trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này cũng được sử dụng để chỉ quan chức cấp cao của chính quyền Byzantine. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng của từ này.
Thuật ngữ "exarch" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ vị trí lãnh đạo trong các giáo phái Kitô giáo, đặc biệt là trong Chính thống giáo Đông phương. Exarch thông thường là một giám mục được bổ nhiệm để lãnh đạo một khu vực giáo hội. Trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này cũng được sử dụng để chỉ quan chức cấp cao của chính quyền Byzantine. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng của từ này.
