Bản dịch của từ Patriarch trong tiếng Việt
Patriarch

Patriarch (Noun)
Trong bối cảnh Kinh Thánh, “patriarch” chỉ những nhân vật nam được coi là “cha” của loài người hoặc của dân tộc Israel, đặc biệt là Abraham, Isaac, Jacob và tổ tiên của họ (cũng bao gồm con trai của Jacob).
Any of those biblical figures regarded as fathers of the human race especially Abraham Isaac and Jacob and their forefathers or the sons of Jacob.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một giám mục hàng đầu trong các giáo phận Cơ đốc giáo cổ xưa (ví dụ: Alexandria, Antioch, Constantinople, Jerusalem và trước đây là Rome). Từ này chỉ vị giám mục có địa vị cao nhất trong một trong những tông tòa cổ xưa.
A bishop of one of the most ancient Christian sees Alexandria Antioch Constantinople Jerusalem and formerly Rome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "patriarch" được định nghĩa là người đàn ông có vị trí lãnh đạo trong gia đình hoặc cộng đồng, thường liên quan đến hệ thống gia đình có tổ chức theo mẫu hệ phụ quyền. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong phát âm; ở Anh, phát âm thường nhấn âm vào âm đầu, trong khi ở Mỹ, âm tiết thứ hai thường được nhấn mạnh hơn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "patriarkhēs", nghĩa là "người đứng đầu gia đình".
Họ từ
Từ "patriarch" được định nghĩa là người đàn ông có vị trí lãnh đạo trong gia đình hoặc cộng đồng, thường liên quan đến hệ thống gia đình có tổ chức theo mẫu hệ phụ quyền. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong phát âm; ở Anh, phát âm thường nhấn âm vào âm đầu, trong khi ở Mỹ, âm tiết thứ hai thường được nhấn mạnh hơn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "patriarkhēs", nghĩa là "người đứng đầu gia đình".
