Bản dịch của từ Exception rate trong tiếng Việt

Exception rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exception rate(Noun)

ɨksˈɛpʃən ɹˈeɪt
ɨksˈɛpʃən ɹˈeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ